Lưu trữ của tác giả: Đỗ Trung Hiếu

Hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm

hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm

Hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm được sử dụng để xử lý nước thải từ các nhà máy dệt nhuộm. Những nhà máy này sản xuất ra các sản phẩm dệt nhuộm như: vải, sợi, áo quần, đồ gia dụng và phụ kiện. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, chúng cũng tạo ra nước thải chứa các hóa chất và màu sắc, gây hại đến môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm là gì? Nước thải dệt nhuộm được sinh ra từ các nhà máy dệt nhuộm, làng nghề sản xuất vải. Nước thải phát sinh từ nhiều công đoạn, từ hồ sợi – giũ hồ rồi nấu và tẩy nhuộm cho đến hoàn tất các tấm vải. Mỗi một công đoạn đều tạo ra những loại nước thải khác nhau. Nguồn gốc Nguồn gốc của nước thải dệt nhuộm là do các tạp chất có trong vải như: dầu mỡ, tạp chất chứa nitơ và các bụi bẩn dính trong sợi vải, được thải ra trong quá trình sản xuất từ giai đoạn kéo sợi đến thành phẩm. Từ đó, sinh ra một lượng nước thải lớn chứa các hóa chất và dung dịch nhuộm, là nguyên nhân chính của chất thải công nghiệp trong ngành dệt nhuộm. Thành phần Nước thải dệt nhuộm chứa các hóa chất như: hồ tinh bột, acid sulfuric (H2SO4), acid acetic (CH3COOH), Natri hydroxit (NaOH), Natri hypochlorite (NaOCl), Hydro Peroxide (H2O2), các loại thuốc nhuộm, chất trơ, chất cầm màu, chất tẩy giặt và chất ngấm khác. Tất cả các giai đoạn trong quá trình sản xuất, đặc biệt là giai đoạn nhuộm và nấu tẩy, tạo ra lượng nước thải từ 12 đến 300m3 cho mỗi tấn vải dệt nhuộm. Nồng độ của pH, chất lơ lửng, BOD, COD, và nhiệt độ trong nước thải dệt nhuộm đều vượt quá mức cho phép xả vào hệ thống tiếp nhận nguồn nước thải. Tính chất Dưới đây là bảng chỉ tiêu của thành phần tính chất nước thải dệt nhuộm: Chỉ tiêu Đơn vị Kết quả Nước thải sinh hoạt Nước thải sunfua Nước thải tẩy pH – 10 – 11 > 11 > 12 COD mg/l 450 – 1.500 10.000 – 40.000 9.000 – 30.000 BOD5 mg/l 200 – 800 2.000 – 10.000 4.000 – 30.000 N tổng mg/l 5 – 15 100 – 1.000 200 – 1.000 P tổng mg/l 0.7 – 3 7 – 30 10 – 30 SS mg/l – – – Màu Pt-Co 7.000 – 50.000 10.000 – 50.000 500 – 2.000 Độ đục FAU 140 – 1.500 8.000 – 200.000 1.000 – 5.000 Nước thải từ ngành công nghiệp dệt nhuộm thường có tính kiềm cao với độ pH > 9, nồng độ COD và BOD lớn, cùng với sự hiện diện của kim loại nặng và chất gây độc cho sinh vật sống, gây hại cho sức khỏe cộng đồng. Thêm vào đó, các chất thải từ quá trình sản xuất và vật liệu dệt khác nhau sẽ tạo ra những chất thải đặc biệt. Ví dụ, nước thải từ vải len và cotton thô có chứa độ màu cao, độ kiềm cao, chất lơ lửng và nồng độ BOD cao. Mặc dù việc sử dụng hóa chất để xử lý nước thải dệt nhuộm đã được áp dụng. Tuy nhiên, để giải quyết vấn đề ô nhiễm một cách triệt để và hiệu quả thì việc sử dụng công nghệ hiện đại là rất cần thiết. Những lý do nên xử lý nước thải dệt nhuộm Quá trình sản xuất dệt nhuộm bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau như: giũ hồ, nấu, tẩy, tẩy trắng, làm bóng, nhuộm, in, giặt công nghiệp và sản xuất thành phẩm. Mỗi giai đoạn sản xuất sẽ tạo ra nước thải với các thành phần đặc trưng khác nhau. Ví dụ, trong giai đoạn nhuộm và in, nước thải thường có độ màu rất cao do thuốc nhuộm, kim loại. Khi xả thải vào nguồn tiếp nhận, nó sẽ làm thay đổi màu sắc và tính chất của nước. Độ màu cũng ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của các loài thủy sinh trong nước. Nước thải còn chứa các thành phần độc hại như: kim loại nặng, hợp chất hữu cơ, hóa chất hoạt động bề mặt. Các chỉ tiêu như: hàm lượng COD, BOD, độ kiềm và nồng độ pH cao, tất cả đều gây nguy hiểm đối với con người cũng như hệ sinh thái. Khi xả thải, các chất độc hại này có thể tích tụ trong cơ thể của sinh vật và gây bệnh. Đối với các loài thủy sinh, nước thải có thể làm tăng độ độc, gây tổn thương cho tôm, cá và các sinh vật khác. Do đó, việc xử lý nước thải dệt nhuộm là vô cùng quan trọng. Hiện nay, các phương pháp xử lý nước thải đang được đẩy mạnh và nghiên cứu để giảm thiểu các nguy hiểm đối với con người cũng như hệ sinh thái. Những hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả Phương pháp keo tụ Một phương pháp được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm là sử dụng phèn nhôm, phèn sắt hoặc sữa vôi để loại bỏ màu sắc và một phần COD. Nồng độ pH cần được điều chỉnh phù hợp với hóa chất sử dụng trong quá trình keo tụ. Sử dụng các bông hydroxit sắt hoặc nhôm để hấp thụ các chất màu của nước thải có thể mang lại hiệu quả cao với tác dụng của thuốc nhuộm. Để cải thiện quá trình xử lý, các polyme hữu cơ thường được sử dụng. Tuy nhiên, phương pháp này có thể tạo ra lượng bùn dư đáng kể và chỉ giảm lượng COD khoảng 60-70%. Phương pháp hấp phụ Phương pháp này được áp dụng để xử […]

Hệ thống xử lý nước thải y tế

hệ thống xử lý nước thải y tế

Hiện nay, vẫn có nhiều cơ sở y tế chưa tuân thủ quy định về xử lý nước thải y tế theo chuẩn mực của nhà nước. Theo thông tin được công bố bởi Bộ Y tế, số lượng cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc lên tới gần 50.000. Ngoài ra, còn có 248 bệnh viện tư nhân và 21.048 phòng khám tư nhân, cùng với nhiều cơ sở khác. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi xin chia sẻ một số thông tin về hệ thống xử lý nước thải y tế. Nguồn gốc nước thải y tế phát sinh từ đâu? Các nguồn gốc của nước thải y tế bao gồm quá trình khám bệnh, phòng phẫu thuật, phòng thí nghiệm, chất khử trùng, vệ sinh dụng cụ y khoa, thuốc kháng sinh, tráng phim, các đồng vị phóng xạ được sử dụng trong quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh, xét nghiệm, sản xuất dược liệu. Nước thải này chứa nhiều loại vi khuẩn, mầm bệnh, máu, mủ, dịch tiết, đờm, chất hữu cơ, hoá chất, dung môi trong dược phẩm, và dư lượng thuốc kháng sinh. Nước thải sinh hoạt của bệnh nhân, người thăm bệnh phát sinh từ quá trình sinh hoạt của họ trong bệnh viện, bao gồm từ các nhà vệ sinh, việc vệ sinh cá nhân, rửa thực phẩm, vệ sinh phòng bệnh. Nước thải này chứa các chất hữu cơ dễ bị sinh vật phân hủy, cũng như các chất lơ lửng có khả năng gây bồi lắng cho nguồn tiếp nhận chúng, khiến chất lượng nước xấu đi. Các chất dinh dưỡng N, P trong nước thải này có thể gây hiện tượng phú dưỡng hóa. Nước thải sinh hoạt từ nhà ăn trong bệnh viện có hàm lượng dầu mỡ khoáng và chất tẩy rửa cao do hoạt động nấu ăn quy mô lớn. Lượng dầu mỡ và chất tẩy rửa này có thể gây khó khăn trong quá trình xử lý nước thải sau đó. Tổng quan về hệ thống xử lý nước thải y tế Quy định xử lý nước thải y tế Hiện nay, theo quy định của nhà nước về xử lý nước thải y tế, nước thải bệnh viện phải được xử lý và đảm bảo khử trùng hiệu quả trước khi thải ra môi trường sống. Ngoài ra, nước thải bệnh viện phải được loại bỏ triệt để các chất như nồng độ pH, Shigella, BOD5, COD, tổng hàm lượng chất rắn, nitrat, photphat, coliform, amoniac, chất phóng x, và phải được xử lý cân bằng, đạt hiệu quả cao . Các bệnh viện trên toàn quốc cần thiết kế, lắp đặt hệ thống xử lý nước thải đạt quy chuẩn QCVN 28:2010/BTNM trước khi đưa vào vận hành chính thức. Những bệnh viện chưa lắp đặt hệ thống xử lý nước thải hoặc không đạt tiêu chuẩn sẽ không được Bộ Y tế cấp giấy chứng nhận hoạt động. Ngoài ra, nếu bệnh viện có hệ thống xử lý nước thải y tế riêng nhưng hiệu quả, công suất hoạt động thấp, chất lượng kém dẫn đến thải các chất vượt ngưỡng cho phép theo quy chuẩn QCVN 28:2010/BTNMT thì bệnh viện sẽ bị xử phạt theo Nghị định 155/2016/NĐ-CP và Nghị định 55/2021/NĐ-CP. Quy trình xử lý nước thải y tế Phương pháp xử lý nước thải y tế được lựa chọn tùy theo điều kiện cụ thể của dự án và phải đảm bảo các yêu cầu sau: Không gây ồn ào, mùi khó chịu cho khu vực xung quanh. Không làm ảnh hưởng đến mỹ quan, sinh hoạt chung của bệnh viện và các khu vực lân cận. Dễ dàng quản lý, vận hành với chi phí vận hành hợp lý. Dựa vào các đặc điểm này và mục tiêu xử lý cần thiết, công nghệ xử lý nước thải sẽ bao gồm các bước chính sau: Bước 1: Sử dụng phương pháp cơ học để loại bỏ các chất rắn lơ lửng có kích thước lớn trong nước và ổn định nồng độ các chất ô nhiễm trong nước. Bước 2: Sử dụng kết hợp các phương pháp phân hủy sinh học kỵ khí và hiếu khí, chẳng hạn như lò phản ứng màng sinh học di chuyển (MBBR) và tăng trưởng lơ lửng, để loại bỏ các chất hữu cơ nguy hại có trong nước thải. Bước này nhằm mục đích giảm mức độ nitơ, phốt pho và các chất ô nhiễm hữu cơ như COD và BOD. Bước 3: Sử dụng các biện pháp khử trùng để loại bỏ các vi sinh vật có hại trong nước, đảm bảo đầu ra đầu ra đạt Quy chuẩn xả thải nước thải y tế QCVN 28:2010/BTNMT. Bùn phát sinh trong quá trình xử lý sẽ được bơm vào bể chứa bùn và được hút bỏ thường xuyên. Hệ thống sẽ được thiết kế thành một quy trình khép kín ngăn ngừa phát sinh mùi hôi và giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn cho khu vực xung quanh bệnh viện. >>> Tham khảo thêm: hệ thống xử lý nước thải công nghiệp Thuyết minh công nghệ xử lý nước nước thải y tế Nước thải từ các phòng chức năng trong bệnh viện được thu gom và chảy về hệ thống xử lý nước thải tập trung của bệnh viện. Trước khi vào bể điều hòa, nước thải được chắn lọc để giữ lại các vật rắn có kích thước lớn hơn 2mm. Sau đó, nước thải được đưa vào bể điều hòa để được xử lý sinh học. Trong quá trình này, nước thải được xáo trộn đều bằng cách sục khí từ bên ngoài được cấp vào, giúp giảm hàm lượng ô nhiễm và phân bổ lưu lượng nước đều trong toàn bể. Nhờ vậy, quá trình xử lý sinh học có hiệu quả cao nhất. Sau khi được thu nhặt từ bể […]

Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi

hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi

Ngành chăn nuôi có nhiệm vụ cung ứng nguồn thực phẩm cho cuộc sống của con người. Chính  vì thế, các yếu tố liên quan đến vấn đề an toàn thực phẩm luôn được kiểm duyệt hết sức nghiêm ngặt. Trong đó, hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi được chú trọng hơn cả, vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi và môi trường. Trong bài viết này hãy cùng tìm hiểu chi tiết về hệ thống này nha. Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi là gì? Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Nước thải từ các trang trại chăn nuôi có thể chứa các chất độc hại (như: amoniac, nitrat và phốt pho), gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Trong bài viết dưới đây, Vankhinen-THP sẽ chia sẻ một số thông tin chi tiết của hệ thống này. Tầm quan trọng của xử lý nước thải chăn nuôi Nước thải từ chăn nuôi là một trong những nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng đối với môi trường và sức khỏe con người. Do đó, hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và duy trì sức khỏe cộng đồng. Trong quá trình nuôi trồng gia súc gia cầm, nước thải được sinh ra từ các hoạt động của động vật (như: ăn uống, tiêu hóa, và chất thải khác). Nước thải này chứa đầy các hóa chất như nitơ và phospho, và các chất hữu cơ như bã cỏ và phân. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải chăn nuôi có thể làm tăng nồng độ hóa chất và hữu cơ trong nước ngầm và suối, dẫn đến tình trạng tràn ngập, xói mòn đất đai và ô nhiễm môi trường. Để giảm thiểu tác động của nước thải chăn nuôi đến môi trường, nhiều phương pháp xử lý đã được đưa ra. Trong đó, việc sử dụng bùn vi sinh vật, một phương pháp giúp loại bỏ chất hữu cơ và khử trùng nước thải. Bùn vi sinh vật có thể được sử dụng để sản xuất phân bón hữu cơ, giúp tăng cường chất dinh dưỡng cho đất và cải thiện chất lượng đất. Một phương pháp khác là sử dụng hệ thống xử lý nước thải sinh học, cho phép các vi sinh vật hữu ích phân hủy chất hữu cơ và tẩy rửa nước thải. Đây là một phương pháp an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí, được sử dụng rộng rãi trong các trang trại chăn nuôi. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ hiện đại như xử lý bằng ánh sáng UV hoặc khử trùng bằng ozon cũng là một lựa chọn tốt để xử lý nước thải chăn nuôi. Tuy nhiên, đây là các phương pháp đòi hỏi chi phí cao và phức tạp, do đó cần phải được áp dụng đúng cách và có sự hỗ trợ hợp lý. Những thách thức khi xử lý nước thải chăn nuôi Việc xử lý nước thải chăn nuôi đặt ra nhiều thách thức, cụ thể: Tính độc hại của nước thải: nước thải từ chăn nuôi thường chứa các chất độc hại như amoniac, nitrat, phosphate, vi khuẩn và virus. Việc xử lý nước thải chăn nuôi đòi hỏi phải loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại này, tránh gây hại cho môi trường. Chi phí đầu tư và vận hành: việc đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi đòi hỏi nhiều vốn và chi phí, bao gồm cả chi phí vận hành và bảo trì sau này. Quy định pháp lý: nhiều quốc gia đã đưa ra các quy định về mức độ xử lý nước thải từ chăn nuôi để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Tuy nhiên, việc tuân thủ các quy định này đòi hỏi sự tăng cường giám sát và thực thi, đặc biệt đối với các trang trại chăn nuôi nhỏ và vừa. Ngày nay, hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi như một phần của ngành chăn nuôi, giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của chăn nuôi đến môi trường. Với sự tăng trưởng của ngành chăn nuôi, việc phát triển các hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi là rất cần thiết. Do đó, cần có sự đầu tư và nghiên cứu để phát triển các giải pháp xử lý nước thải chăn nuôi hiệu quả và bền vững. >>> Tham khảo thêm: Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt Các phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi Dưới đây là một số phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi phổ biến nhất hiện nay: Phương pháp xử lý nước thải chăn bằng biogas Hầm biogas còn được gọi là hầm phân huỷ yếm khí, là phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này giúp giảm thiểu lượng nước thải và chuyển hoá khí độc hại (như: CO2, CH4 và H2S), đồng thời thay thế nhiên liệu đốt hoặc điện năng để tạo ra ánh sáng. Ngoài ra, bùn cặn từ hầm biogas còn được sử dụng để làm phân bón hữu cơ, cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ thích hợp cho các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Các trang trại chăn nuôi gia súc lớn cần được trang bị hệ thống xử lý nước thải bài bản hơn để đảm bảo xử lý triệt để nước thải, bảo vệ môi trường sống xung quanh. Phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi bằng thực vật Phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi bằng thực vật là một giải pháp tối ưu và […]

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt

nguồn gốc nước thải sinh hoạt

Xử lý nước thải sinh hoạt đang được rất nhiều người quan tâm. Chính vì thế, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt có vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm, giảm thiểu tác động đến môi trường và bảo vệ sức khỏe con người. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Vankhinen-THP tìm hiểu về hệ thống này nhé. Tìm hiểu hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là gì? Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt có vai trò quan trọng khi loại bỏ các yếu tố gây hại cho môi trường. Thông thường, nước thải sau khi được sử dung bởi các khu dân cư và chung cư sẽ di chuyển ra các sông hoặc mương. Tuy nhiên, do các tạp chất có trong nước thải khi xảy ra phản ứng tạo ra chất gây ô nhiễm. Nên quá trình xử lý nước thải cần phải có hệ thống làm việc cụ thể, hiệu quả. Nguồn gốc của nước thải sinh hoạt Nước thải sinh hoạt được phát sinh từ các nguồn như: Nguồn gốc từ hoạt động sinh hoạt con người: được sinh ra từ hoạt động của con người (như: rửa chén, rửa tay, tắm, xả toilet và các hoạt động nấu nướng). Nước thải sinh hoạt cũng bao gồm nước từ các hoạt động giặt là và tắm cho động vật cưng. Nguồn gốc từ các cơ sở dịch vụ: còn bắt nguồn từ các cơ sở dịch vụ (như: khách sạn, nhà hàng, trường học và bệnh viện). Những cơ sở này phát sinh ra lượng lớn nước thải từ hoạt động giặt là, vệ sinh, nấu ăn và sinh hoạt của nhân viên và khách hàng. Nguồn gốc từ đô thị hóa: đô thị hóa đang là xu hướng phát triển của nhiều nước trên thế giới. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng lượng nước thải sinh hoạt. Khi một khu vực được đô thị hóa, các hoạt động sinh hoạt của con người, các cơ sở dịch vụ và các hoạt động công nghiệp tập trung ở một khu vực, dẫn đến lượng nước thải sinh hoạt tăng đáng kể. Đặc tính của nước thải sinh hoạt Tính chất vật lý Về màu sắc: nước thải sinh hoạt thường có màu đen, màu nâu hoặc các màu khác (như: đỏ, vàng, xanh) phụ thuộc vào hàm lượng và loại chất độc hại có trong nước. Về nhiệt độ: nhiệt độ của nước thải phụ thuộc vào môi trường tự nhiên và vùng địa lý chứa nước thải. Về mùi: nước thải có thể có mùi hôi thối, nồng, mùi của hóa chất. Mùi của nước thải phụ thuộc vào hàm lượng và tính chất của các chất có trong nước. Tính chất hóa – sinh BOD (Biological Oxygen Demand) là lượng oxy cần thiết để vi sinh vật hiếu khí và hoại sinh phân hủy chất hữu cơ trong nước thải. Trong nước thải sinh hoạt, BOD thường nằm trong khoảng 250-400 mg/L. COD (Chemical Oxygen Demand) là lượng oxy cần thiết để oxy hóa hóa học chất hữu cơ trong nước thải thành CO2 và H2O. COD trong nước thải sinh hoạt thường dao động từ 450 đến 800 mg/L. Nitơ trong nước thải sinh hoạt chủ yếu đến từ nước tiểu, với hàm lượng cao hơn phân khoảng 8 lần. Protein và purin trong nước tiểu thủy phân nhanh chóng tạo thành amoni. Phần lớn lượng nitơ trong nước thải sinh hoạt là amoni (chiếm 60-80%). Photpho trong nước thải sinh hoạt đến từ nhiều nguồn (như: phân, thức ăn thừa, chất tẩy rửa tổng hợp). Lượng photpho từ phân được ước tính là 0,2-1kg/người/năm, trung bình 0,6kg. Lượng photpho từ chất tẩy rửa được tính là 0,3 kg/người/năm. Thức ăn thừa và các dụng cụ nấu ăn cũng thải ra lượng photpho đáng kể. Vi sinh vật trong nước thải sinh hoạt gồm virus và các vi khuẩn gây bệnh như thương hàn, lỵ, tả. Tuy nhiên, nước thải cũng chứa vi khuẩn không gây hại, giúp phân hủy các chất thải. >>> Tham khảo thêm: hệ thống xử lý nước thải công nghiệp Quy trình của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt Nước thải sinh hoạt là loại nước bị ô nhiễm sau khi được sử dụng trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người. Việc xử lý nước thải sinh hoạt là rất quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Dưới đây là các bước trong quy trình xử lý nước thải sinh hoạt: ✅ Bước 1: Thu thập nước thải Bước đầu tiên trong quá trình xử lý nước thải sinh hoạt là thu thập nước thải từ các nguồn khác nhau, bao gồm các hệ thống thoát nước và hố ga. Để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình xử lý, nước thải phải được thu thập một cách đầy đủ và nhanh chóng. ✅ Bước 2: Xử lý nước thải thô Nước thải thô được xử lý thông qua các bước xử lý vật lý và hóa học. Bước đầu tiên là loại bỏ các chất rắn lơ lửng bằng cách sử dụng các hệ thống cắt lọc hoặc hốc xoáy. Sau đó, nước thải được đưa vào các hồ chứa để lắng đọng. Quá trình lắng đọng sẽ giúp tách chất rắn và dịch trong nước thải. ✅ Bước 3: Xử lý nước thải sinh hoạt bằng phương pháp sinh học Sau khi nước thải được xử lý thô, sẽ được chuyển vào các bể xử lý sinh học. Quá trình này sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải. Khi vi sinh vật tiêu thụ các chất hữu cơ, chúng sẽ sản xuất ra các loại vi […]

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp

hệ thống xử lý nước thải công nghiệp

Nước thải công nghiệp trong môi trường hiện đang ở mức báo động, đặc biệt là ở các làng nghề, thành phố lớn và cơ sở sản xuất, do không có công trình và biện pháp xử lý đúng cách. Vậy làm thế nào để xử lý nước thải công nghiệp? Trong bài viết dưới đây, Vankhinen-THP sẽ chia sẻ chi tiết hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Tìm hiểu về hệ thống xử lý nước thải công nghiệp là gì? Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp là loại hình thay đổi nước thải được tạo ra trong quá trình sản xuất và kinh doanh tại các nhà máy, nhà xưởng, cơ sở sản xuất. Nước thải công nghiệp thường chứa các chất độc hại và ô nhiễm như hóa chất, kim loại nặng, dầu mỡ, bùn, các chất hữu cơ và vô cơ khác. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải công nghiệp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, gây ô nhiễm nước, đất và không khí. Gồm một loạt phương pháp, thiết bị và quy trình được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm và tác nhân độc hại ra khỏi nước thải. Các hệ thống này có những công nghệ khác nhau như: xử lý vật lý, hóa học và sinh học nhằm giảm thiểu sự phát tán các chất độc hại ra môi trường. Các hệ thống xử lý nước thải có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe con người bằng cách loại bỏ các chất độc hại, ô nhiễm trong nguồn nước trước khi được xả ra môi trường tự nhiên. Nguồn gốc nước thải công nghiệp ở đâu? Theo khoản 2 điều 2 Nghị định 154/2016/NĐ-CP, nước thải công nghiệp được sinh ra từ các hoạt động sản xuất như sau: Hoạt động sản xuất của các nhà máy sản xuất như: bia, sản xuất nước giải khát. Hoạt động của nhà máy sản xuất mực in, cơ sở dệt nhuộm và may mặc: loại nước thải này rất khó giải quyết triệt để. Nước thải sinh ra từ hoạt động của trạm trộn bê tông. Nhà máy chế biến cafe. Cơ sở sản xuất sơn, phun sơn. Cơ sở xi mạ kẽm, xi mạ crom. Nhà máy sản xuất mì ăn liền. Nước thải từ nhà máy sữa. Nhà máy sản xuất giấy. Cơ sở sản xuất, chế biến sản phẩm nông, lâm, thủy hải sản. Nước xả thải từ cơ sở chăn nuôi, giết mổ gia súc. Nhà máy sản xuất các loại linh, phụ kiện điện tử. Nhà máy gia công cơ khí, kim loại, luyện kim. Nhà máy sản xuất hóa chất, dược phẩm, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đồ gia dụng, vật liệu xây dựng… Nhu cầu xử lý nước thải công nghiệp hiện nay Với sự tăng trưởng kinh tế và phát triển của công nghiệp trên toàn cầu, nhu cầu xử lý nước thải công nghiệp tại các quốc gia, khu vực ngày càng tăng cao. Các quy định về môi trường cũng ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải triển khai hệ thống xử lý nước thải công nghiệp theo đúng quy định để đảm bảo sự bền vững và bảo vệ môi trường. Việc xử lý nước thải công nghiệp không chỉ giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường mà còn có thể giúp tiết kiệm tài nguyên nước, giảm chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp. Do đó, nhu cầu xử lý nước thải công nghiệp là rất cần thiết và quan trọng. Các phương pháp xử lý nước thải công nghiệp Phương pháp xử lý nước thải công nghiệp phụ thuộc vào tính chất của nước thải và mức độ ô nhiễm. Dưới đây là các phương pháp xử lý xử lý nước thải công nghiệp thông dụng: Phương pháp xử lý vật lý Phương pháp xử lý vật lý nước thải công nghiệp phụ thuộc vào tính chất của nước thải và mức độ ô nhiễm. Dưới đây là một số phương pháp xử lý vật lý thông dụng: Lắng đọng: là phương pháp xử lý nước thải công nghiệp phổ biến nhất. Khi nước thải để trong một thời gian tại nơi yên tĩnh, phần lớn các hạt bẩn, rác thải, bùn, chất hữu cơ và tạp chất nặng khác sẽ lắng xuống đáy bể xử lý. Nước sạch được lấy lên trên bể. Phương pháp lắng đọng có tác dụng loại bỏ các hạt bẩn và tạp chất có kích thước lớn. Sục khí: phương pháp này sử dụng khí oxy để tạo ra các bọt khí trong nước thải. Các bọt này sẽ giúp tạp chất, hạt bẩn nổi lên trên mặt nước và được loại bỏ dễ dàng. Ngoài ra, phương pháp sục khí còn cung cấp oxy cho vi sinh vật trong quá trình xử lý nước thải công nghiệp bằng phương pháp sinh học. Sàng lọc: sử dụng các tấm sàng để loại bỏ hạt bẩn và tạp chất có kích thước lớn. Nước thải chảy qua tấm sàng và các tạp chất lớn hơn sẽ bị giữ lại trên bề mặt của tấm sàng, trong khi nước sạch được chảy qua và thu thập ở bể dưới đó. Lọc thẩm thấu: áp dụng các lớp vật liệu lọc để loại bỏ tạp chất và hạt bẩn trong nước thải công nghiệp. Phương pháp xử lý hóa học Phương pháp xử lý hóa học nước thải công nghiệp thường được sử dụng để loại bỏ các chất hữu cơ, chất độc hại, kim loại nặng và các chất có tính chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Dưới đây là một số phương pháp xử lý hóa học thông dụng: Sử dụng hóa chất: sử dụng các chất flocculant để kết tủa hạt bẩn và tạp […]

Tiêu chuẩn ISO 4064 là gì?

tiêu chuẩn iso 4064

Trong lĩnh vực đo lường nước, ISO 4064 là tiêu chuẩn quốc tế quan trọng quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với đồng hồ đo nước. Tiêu chuẩn này đảm bảo độ chính xác, độ bền và khả năng hoạt động ổn định của đồng hồ nước trong nhiều điều kiện khác nhau. Vậy cụ thể ISO 4064 quy định những gì? Tại sao tiêu chuẩn này lại quan trọng đối với các doanh nghiệp và hộ gia đình? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây! Tiêu chuẩn ISO 4064 là gì? Tiêu chuẩn ISO 4064 là câu hỏi thắc mắc của rất nhiều khách hàng khi tìm mua van công nghiệp, thiết bị đo lường. Bộ TCVN 8779 (ISO 4064) Đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín có áp – Đồng hồ đo nước lạnh và nước nóng bao gồm những phần cơ bản sau: – TCVN 8779-1 (ISO 4064-1) Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật – TCVN 8779-2 (ISO 4064-2) Phần 2: Yêu cầu lắp đặt – TCVN 8779-3 (ISO 4064-3) Phần 3: Phương pháp thử và thiết bị TCVN 8779-1 (Tiêu chuẩn ISO 4064-1) Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Tiêu chuẩn ISO 4064 quy định những thuật ngữ, đặc tính kỹ thuật, đặc tính đo lường và yêu cầu về tổn thất áp suất đối với đồng hồ đo nước lạnh và nước nóng. Tiêu chuẩn này thường áp dụng với đồng hồ nước có áp suất làm việc tối đa (MAP) lớn hơn hoặc bằng 1 MPa1 (0,6 MPa đối với đồng hồ có đường kính ống danh nghĩa, DN ≥ 500mm) và nhiệt độ chịu được tối đa, với đồng hồ nước lạnh là 30 ºC và đồng hồ nước nóng tới 180 ºC, tùy thuộc vào cấp chính xác. Tiêu chuẩn này thường áp dụng cho cả đồng hồ nước hoạt động theo nguyên lý điện hoặc điện tử và đồng hồ hoạt động theo nguyên lý cơ kết hợp cơ cấu điện tử được dùng để đo lưu lượng thể tích thực của đồng hồ nước lạnh và nóng. Tiêu chuẩn này cũng được áp dụng cho cơ cấu điện tử phụ trợ. Nói chung những cơ cấu phụ trợ là tùy chọn. Các yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn này thường áp dụng cho các loại đồng hồ nước, không phân biệt công nghệ và được xác định là thiết bị đo tích hợp liên tục để đo lường thể tích nước chảy qua. Lưu ý: Có thể ưu tiên áp dụng quy định của quốc gia hơn những yêu cầu trong tiêu chuẩn này. TCVN 8779-2 (Tiêu chuẩn ISO 4064-2) Phần 2: Yêu cầu lắp đặt Tiêu chuẩn này quy định tiêu chí khi lựa chọn đồng hồ nước đơn, kết hợp và đồng tâm, phụ kiện đi kèm và cách lắp đặt. Những yêu cầu cụ thể đối với đồng hồ và lần vận hành đầu tiên của đồng hồ mới hoặc đã sửa chữa để đảm bảo phép đo ổn định chính xác và kết quả của đồng hồ rõ ràng. Tiêu chuẩn này áp dụng cho cả đồng hồ nước hoạt động dựa theo nguyên lý điện hoặc điện tử và đồng hồ hoạt động dựa theo nguyên lý cơ kết hợp cơ cấu điện tử được dùng để đo lưu lượng thể tích thực của đồng hồ nước lạnh. Tiêu chuẩn này cũng được áp dụng cho những cơ cấu điện tử phụ trợ. Lưu ý: Có thể ưu tiên áp dụng quy định của quốc gia hơn những yêu cầu trong tiêu chuẩn này. >>> Tham khảo: RS485 là gì? Tìm hiểu giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến nhất TCVN 8779-3 (Tiêu chuẩn ISO 4064-3) Phần 3: Phương pháp thử và thiết bị Tiêu chuẩn quy định những phương pháp thử nghiệm, phương tiện được sử dụng để xác định đặc tính cơ bản của đồng hồ nước. Tiêu chuẩn này có thể được áp dụng cho đồng hồ nước lạnh và nóng đồng tâm hoặc kết hợp. Chúng có khả năng chịu được áp suất làm việc tối đa (MAP) lớn hơn hoặc bằng 1MPa (10 bar) [0,6 MPa (6bar) đối với  đồng hồ có kích thước danh nghĩa, DN, lớn hơn hoặc bằng 500mm và nhiệt độ chịu được tối đa đối với đồng hồ đo nước lạnh là 30 ºC và đồng hồ đo nước nóng tới 180 ºC, tùy thuộc vào chủng loại. Tiêu chuẩn này thường được áp dụng cho cả đồng hồ nước hoạt động theo nguyên lý điện hoặc điện tử và đồng hồ hoạt động theo nguyên lý cơ khí kết hợp thiết bị điện tử được dùng để đo lưu lượng thể tích thực của đồng hồ nước lạnh và nóng. Trường hợp lưu lượng danh định của đồng hồ nước thấp hơn 160 m3/h do hạn chế của mỗi phòng thử nghiệm riêng lẻ, kế hoạch thử nghiệm có thể có những điều khoản để sửa đổi điều kiện chuẩn, khi thử nghiệm độ bền hoặc thử nghiệm tính năng theo những đại lượng ảnh hưởng. Lưu ý: Có thể ưu tiên áp dụng quy định của quốc gia hơn những yêu cầu trong tiêu chuẩn này. Trên đây là thông tin về tiêu chuẩn ISO 4064. Hy vọng rằng bài viết trên sẽ giúp bạn đọc bổ sung thêm kiến thức về tiêu chuẩn ISO 4064. Nếu có bất cứ thắc mắc hoặc cần tư vấn kỹ thuật thêm, quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Vankhinen-THP để được hỗ trợ tốt nhất. Tải xuống tài liệu tiêu chuẩn ISO 4064 bản DOCS, Tại Đây!

RS485 là gì?

RS-485 là gì

RS485 là phương thức giao tiếp ứng dụng phổ biến trong ngành công nghiệp, viễn thông, POS,… Đặc biệt, RS485 là thiết bị không thể thiếu trong môi trường nhiễu do phạm vi đường truyền rộng lớn, đường cáp truyền đi quá dài. Ngoài ra, RS485 cũng được ứng dụng trong hệ thống máy tính, PLC hoặc cảm biến thông minh,… RS485 là gì? RS485 hay chuẩn giao tiếp RS485, cáp RS485 là phương thức giao tiếp kết nối với máy tính và các thiết bị khác. RS485 không đơn giản chỉ là giao diện đơn lẻ mà nó còn là tổ hợp truyền thông có khả năng tạo ra các mạng đơn giản của nhiều thiết bị. Chuẩn giao tiếp RS485 có khả năng kết nối max lên đến 32 thiết bị trên một cặp dây đơn và hệ thống dây nối đất ở khoảng cách lên đến 1200m. Cấu tạo RS485 Cáp RS485 có cấu tạo tương đối đơn giản, bao gồm các sợi dây xoắn lại với nhau theo từng cặp. Tuy nhiên, do cấu tạo này nên có một nhược điểm cần chú ý là khi hiện tượng nhiễu xuất hiện tại một cặp dây thì ngay lập tức các cặp dây khác cũng bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến điện áp hoạt động giữa 2 dây không có nhiều sự chênh lệch, bộ phận thu của RS485 vẫn có thể nhận tín hiệu vì bộ thu đã loại bỏ hết hiện tượng nhiễu. Nguyên lý hoạt động của RS485 Dữ liệu truyền qua 2 dây trong trạng thái xoắn lại. Khi dây xoắn lại thì khả năng chống nhiễu cao và tín hiệu đường truyền tốt hơn. Trong mạng RS485 phân thành 2 cấu hình: Cấu hình 2 dây (hệ thống bán song công) và cấu hình 4 dây (hệ thống song công toàn phần). Sơ đồ cấu hình 2 dây Đối với cấu hình 2 dây, dữ liệu truyền đi theo một hướng tại một thời điểm nhất định. Với dạng thiết lập này, tín hiệu TX và RX cùng sử dụng chung một cặp dây duy nhất, giúp người dùng tiết kiệm chi phí lắp đặt. Nhìn vào hình trên, sẽ thấy được hệ thống phát và hệ thống thu kết nối với nhau tại mỗi nút của một cặp xoắn. Tuy nhiên, cấu hình 2 dây lại làm giới hạn các nút tại cặp xoắn nên người dùng cần chú ý đến độ trễ quay vòng. Sơ đồ cấu hình 4 dây Nguyên lý hoạt động của cấu hình 4 dây khác so với cấu hình 2 dây, tại đây dữ liệu được truyền đi và đến đồng thời từ các nút. 2 dây sẽ đảm nhận nhiệm vụ truyền và 2 dây còn lại có nhiệm vụ nhận. Nhìn vào hình trên sẽ thấy cổng chính và máy phát kết nối với hệ thống nút nhận dữ liệu trên các cặp xoắn. Tuy nhiên, người dùng cần chú ý các kết này sẽ bị giới hạn trong giao tiếp chính và phụ, hiểu đơn giản là bị giới hạn tại nơi các nút không thể nhận tín hiệu từ nhau. >>> Xem thêm: cấu tạo đồng hồ nước với các sản phẩm đo lường thường xuyên áp dụng truyền thông RS485. Đánh giá ưu nhược điểm của RS485 Ưu điểm  Đây là sản phẩm tiên tiến nhất hiện nay, khắc phục điểm yếu mà RS232 để lại. RS485 là chuẩn giao tiếp duy nhất có khả năng kết nối đồng thời với nhiều máy phát và máy thu trên cùng một hệ thống mạng. Các loại máy thu có điện trở đầu vào lên đến 12kΩ thì RS485 vẫn có khả năng kết nối với 32 thiết bị. Ngoài ra, đối với các đầu vào khác, RS485 có thể kết nối lên đến 256 thiết bị. Khi RS485 đang kết nối với các thiết bị ở khoảng cách xa thì người dùng có thể lắp thêm bộ lặp để gia tăng số lượng thiết bị kết nối, giúp tín hiệu ổn định hơn, tránh tình trạng nhiễu đường truyền. RS485 có lắp đặt 2 dây truyền tín hiệu giúp tín hiệu truyền đi sẽ nhanh hơn trên khoảng cách xa và rộng hơn. Nhược điểm  Khi có quá nhiều thiết bị cùng truyền trên  một đường dây thì thời gian đáp ứng sẽ chậm hơn. Các thiết bị cần sử dụng chung chuẩn RS485 thay cho chuẩn Analog hiện hữu. Để sử dụng RS485 hiệu quả cần có kiến thức sâu rộng. Cách sử dụng RS485 Dây chuyển đổi USB sang RS485 Bộ chuyển đổi USB sang RS485 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo. Bộ chuyển đổi này có mạch bảo vệ chống rỉ, chống tác động từ môi trường. Hoạt động: Bộ chuyển đổi này giúp liên lạc ổn định, nhanh chóng, bảo mật cao nên có thể tự động thu phát. Cáp điều khiển RS485 – Grove Grove là mẫu kết nối hệ thống tiêu chuẩn hóa đơn giản, dễ ứng dụng trong học tập. Grove cho phép Arduino của người dùng kết nối trực tiếp với RS485, cắm trực tiếp và sử dụng. Kết nối RS485 với máy tính Đây là bộ chuyển đổi có mạch bảo vệ cách ly nguồn hoặc cách ly từ tính. Bộ chuyển đổi S177P1 được thiết kế riêng dành cho các tín hiệu Modbus RTD RS 485, RS232 giao tiếp với máy tính thông qua cổng USB. Bộ chuyển đổi này dùng để cách ly USB sang RS485, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Bộ chuyển đổi này khá dễ sử dụng, có khả năng thu phát tự động mà không gây trễ thông tin. Đây là lựa chọn hàng đầu dành cho những ứng dụng yêu cầu sự giao tiếp cao. Bộ chuyển đổi tín hiệu từ RS485 sang USB Bộ chuyển đổi tín […]

Cảm ứng điện từ sensor là gì

cảm ứng điện từ sensor là gì

Cảm ứng điện từ sensor là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động như thế nào? Thiết bị này mặc dù đã được ứng dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, những vấn đề nêu trên Bạn có thể chưa nắm được rõ. Dưới đây chúng tôi chia sẻ về thiết bị cảm ứng điện từ sensor. Giới thiệu cảm ứng điện từ sensor Cảm ứng điện từ sensor có tên tiếng Anh đầy đủ là Inductive Sensor, được phân vào nhóm cảm biến tiệm cận từ (Proximity Sensor), thiết bị này hoạt động dựa trên cảm ứng điện từ. Cảm ứng điện từ phát hiện ra vật thể mang từ tính (chủ yếu là sắt) không tiếp xúc, ở khoảng cách gần (chỉ vài mm đến vài chục mm). Hiểu theo nghĩa đơn giản, cảm biến điện từ sensor sẽ tạo ra từ trường xung quanh nó. Khi đó nếu có bất cứ vật thể kim loại nào xuất hiện gần khu vực đó sẽ bị phát hiện bởi từ trường, sau đó đưa tín hiệu báo về trung tâm. Ưu điểm của cảm ứng điện từ sensor Sử dụng cảm ứng điện từ sensor khá rộng rãi trong thực tiễn bởi những ưu điểm nổi bật sau: Cảm biến điện từ có khả năng hoạt động bình thường trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, thậm chí là trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất. So sánh với các loại cảm biến khác thì cảm biến điện từ sensor có tuổi thọ sử dụng lâu dài hơn. Cảm biến điện từ có cấu tạo đơn giản nên quá trình lắp đặt và sử dụng cũng tương đối dễ dàng. Chi phí đầu tư sử dụng khá rẻ. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cảm ứng điện tử sensor Cấu tạo Một cảm biến điện từ sensor cơ bản thường có cấu tạo bao gồm những bộ phận chính như sau: Cuộn cảm: Đây là vật dụng được sử dụng để dẫn truyền dòng điện một chiều. Ghép nối tiếp hoặc ghép song song với tụ tạo thành một mạch cộng hưởng. Bộ cảm ứng và xử lý các tín hiệu: Tại bộ phận này, các thông tin được xử lý để rút ra tham số định tính hoặc định lượng nhằm  phục vụ nhu cầu trong khoa học kỹ thuật. Ngõ ra điều khiển: Giám sát và điều khiển tất cả các quá trình. Bạn có thể tham khảo thêm về cảm biến này trong bài chia sẻ cấu tạo đồng hồ nước. Nguyên lý hoạt động Vận hành của cảm ứng điện từ sensor dựa trên nguyên lý cảm biến từ trường. Khi cung cấp nguồn, dòng điện chạy qua một mạch chứa cuộn cảm khi từ trường xuyên qua nó biến đổi. Nguyên lý cảm biến điện từ này thường được sử dụng để phát hiện các vật thể kim loại có tương tác với từ trường. Các chất phi kim loại như chất lỏng, nước hoặc bụi bẩn không tương tác với từ trường. Do đó, cảm biến điện từ có thể hoạt động tốt trong điều kiện môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt. Ngoài ra, nếu cảm biến điện từ sensor có kích thước và thiết diện càng lớn thì từ trường phát ra càng mạnh, phạm vi phát hiện vật thể lớn với hiệu quả sử dụng càng cao và ngược lại. >>> Tham khảo: Cảm ứng điện từ thường dùng cho sản phẩm đồng hồ nước điện tử phân phối độc quyền của chúng tôi Phân loại cảm ứng điện từ sensor Thông thường, cảm ứng điện từ sensor thường được phân loại dựa trên các tiêu chí sau: Theo hình dáng: Cảm biến điện từ dạng hình trụ và hình hộp. Theo cấu tạo: Cảm biến điện từ có bảo vệ (shield) và không có bảo vệ (un-shield). Loại cảm biến từ có bảo vệ: Rất ít bị nhiễu bởi môi trường xung quanh do từ trường chỉ tập trung trước mặt cảm biến. Tuy nhiên, điều này có thể ảnh hưởng rất lớn đến khả năng và phạm vi hoạt động của cảm biến điện từ, khiến thiết bị này bị thu hẹp phạm vi phát hiện vật thể chỉ còn khoảng vài milimet. Loại cảm biến từ không có bảo vệ: Phạm vi phát hiện vật thể trong khoảng cách xa hơn, tốt hơn bởi khoảng không trước mặt cảm biến không bị che phủ. Tuy nhiên, điều này lại khiến cảm biến điện từ rất dễ bị nhiễu bởi môi trường xung quanh nhiều hơn, đặc biệt là khi khu vực đó có nhiều kim loại khác nhau. Theo phát hiện khác biệt của cảm biến từ tính. Cảm biến trường thấp: Loại cảm biến điện từ này có khả năng phát hiện những giá trị cực thấp. Do đó, chúng thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cần độ chính xác cực cao, sai số cực nhỏ như y tế, công nghệ hạt nhân. Cảm biến trường Trái đất: Loại cảm biến điện từ này sử dụng từ trường của Trái đất và thường sử dụng trong các phương tiện và phát hiện điều hướng. Cảm biến từ trường nam châm: Loại cảm biến điện từ này thường được sử dụng để cảm nhận từ trường cực lớn. Các cảm biến điện từ này chủ yếu bao gồm các thiết bị hội trường, cảm biến GMR và công tắc sậy. Ngoài ra, cảm biến từ còn được phân loại dựa trên các thông số khác như nguồn cấp, phạm vi phát hiện, ngõ ra, tần số đáp ứng, kiểu đấu nối, kích thước lắp, cảm biến từ 2 dây, 3 dây hoặc 4 dây. Ứng dụng trong thực tiễn của cảm ứng điện từ sensor Trong thực tiễn, cảm ứng điện từ sensor được ứng dụng trong các lĩnh vực cụ thể sau: Ứng dụng đặc […]

Hộp bảo vệ đồng hồ nước – An toàn, giá tốt

hộp bảo vệ đồng hồ nước

Hộp đựng đồng hồ nước chất liệu inox, nhựa,…, phục vụ cho mục đích dân sinh và công nghiệp. Hiện nay, sản phẩm đang được áp dụng rộng rãi ở nhiều địa điểm khác nhau, trên toàn quốc. Hãy cùng tìm hiểu về  ngay nhé. Mô tả hộp bảo vệ đồng hồ nước Hộp bảo vệ đồng hồ nước là thiết bị phụ kiện nhằm bảo vệ các đồng hồ đo lưu lượng nước sinh hoạt hàng ngày và trong công nghiệp sản xuất. Hộp bảo vệ đồng hồ nước được thiết kế và sản xuất nhằm mục đích bảo vệ đồng hồ trước các tác động ngoại lực từ bên ngoài. Hộp đựng đồng hồ nước có thiết kế khá đơn giản, được chế tạo từ các chất liệu cao cấp nên đảm bảo độ chắc chắn và có độ bền cao. Hộp bảo vệ đồng hồ đo lưu lượng nước có nắp đậy, bảo vệ an toàn cho đồng hồ, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu ẩm ướt hoặc nước ngập mặn. Hộp bảo vệ đồng hồ nước chính là đảm bảo an toàn, tạo không gian cho việc kiểm tra kết quả đo, dễ dàng đồng hồ đo lưu lượng nước thay thế và bảo dưỡng khi cần thiết. Sản phẩm chủ yếu được sản xuất từ chất liệu gang, inox, nhựa, nên độ bền và tuổi thọ sử dụng. Sản phẩm có thiết kế khá đơn giản, không đòi hỏi kỹ thuật sản xuất cao. Phân loại hộp bảo vệ đồng hồ nước phổ biến nhất hiện nay Phần lớn sản phẩm hộp bảo vệ đồng hồ nước chủ yếu được gia công trong nước. Một số ít hộp bảo vệ đồng hồ được nhập khẩu từ nước ngoài (do sản phẩm không yêu cầu kỹ thuật sản xuất cao). Thông thường khá đa dạng về mẫu mã, kích thước và chất liệu chế tạo. Tùy theo nhu cầu sử dụng và các yêu cầu lắp đặt thực tiễn để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Phân loại theo chất liệu chế tạo Hộp bảo vệ đồng hồ nước chế tạo từ nhựa Chất liệu chế tạo chủ yếu là từ nhựa HDPE, nhựa ABS, composite, với ưu điểm nổi bật là độ bền cơ học cao, chống ăn mòn hóa học, chống ăn mòn tự nhiên tốt, không biến dạng theo thời gian. Đối với chất liệu composite còn có thể chống chịu cháy nổ, tuy nhiên sản phẩm này không phổ biến do khả năng chịu va đập kém, có thể bị nứt vỡ nếu có tác động ngoại lực. Hộp bảo vệ đồng hồ nước chế tạo từ gang Chất liệu chế tạo chủ yếu là gang xám, gang cầu, với độ bền cơ học tốt, độ kín cao, ít bị biến dạng theo thời gian. Sản phẩm gia công bằng phương pháp đúc, có khóa bảo vệ, bên ngoài hộp bảo vệ đồng hồ được phủ lớp sơn tĩnh điện màu xanh hoặc màu xám. Hộp bảo vệ đồng hồ nước chế tạo từ inox Hộp bảo vệ đồng hồ nước bằng inox có ưu điểm nổi bật là chống chịu axit tốt, độ bền và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên giá thành sản phẩm cũng ở mức khá cao. Với những công trình lắp đặt đồng hồ nước sinh hoạt thì chi phí đầu tư sử dụng hộp bảo vệ đồng hồ nước là khá cao. Do đó, sản phẩm này rất ít được sử dụng cho thiết bị đo nước sinh hoạt, ngoại trừ những môi trường đặc thù. Hộp bảo vệ đồng hồ nước chế tạo từ sắt Đây là sản phẩm có tính ứng dụng rộng rãi nhất do giá thành phải chăng và chất lượng tốt. Sản phẩm có khả năng chịu va đập tốt mà không ảnh hưởng đến chất lượng hay thiết bị bên trong. Tuy nhiên hộp bảo vệ đồng hồ bằng sắt có thể bị gỉ sét trong môi trường có axit ăn mòn. >>>Xem thêm: đồng hồ nước 5 số thường ứng dụng đo nước sinh hoạt gia đình Phân loại theo hình dáng cùng những tiện ích đi kèm Ngoài phân loại theo chất liệu thì hộp bảo vệ đồng hồ nước còn được phân loại theo hình dáng cùng những tiện ích đi kèm. Hộp bảo vệ đồng hồ dạng hình hộp chữ nhật. Hộp bảo vệ đồng hồ nước dạng hình trụ tròn. Hộp bảo vệ đồng hồ lưu lượng có tay giật. Hộp bảo vệ đồng hồ nước có nắp che. Hướng dẫn cách lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ nước chi tiết Với mỗi đồng hồ nước có kích thước khác nhau sẽ sử dụng một hộp bảo vệ đồng hồ nước tương ứng, sao cho việc lắp đặt là dễ dàng và thuận tiện nhất. Nên lắp đặt đồng hồ và 2 đầu giắc co trước rồi mới kết nối với đường ống. Trước đồng hồ nước nên lắp đặt thêm van chặn để quá trình thay thế diễn ra dễ dàng hơn. Đặt đồng hồ nước ở vị trí cao hơn bề mặt để tránh tình trạng nước tràn vào bên trong. Đối với hộp bảo vệ có chìa khóa thì khi khóa xong cần bảo quản chìa khóa cẩn thận. Trên đây là một số thông tin về hộp bảo vệ đồng hồ nước. Hy vọng rằng bài viết chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn đọc. Nếu có bất cứ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn thêm, hãy để lại bình luận phía dưới hoặc liên hệ trực tiếp với Vankhinen-THP, chúng tôi sẽ hỗ trợ tốt nhất.

Cách đọc và tính số nước đồng hồ nước 5 số

đồng hồ nước 5 số

Cách đọc và tính số nước đồng hồ nước 5 số mặc dù khá đơn giản nhưng không phải ai cũng nắm rõ. Điều này vô tình khiến người dùng bị động khi cần tính số tiền nước phải chi trả. Trong bài viết dưới đây, Vankhinen-THP sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc cũng như cách tính số nước của đồng hồ nước 5 số. Hướng dẫn cách đọc đồng hồ nước 5 số Để đọc đồng hồ nước 5 số, bạn chỉ cần nhận diện giá trị số được ghi nhận trên đồng hồ theo các mốc thời gian. Tuy nhiên khi xem đồng hồ nước, bạn cũng cần quan sát các chi tiết khác để nhận biết đồng hồ nước có chạy đúng không, tránh gây lãng phí, hao hụt nước. Đồng hồ nước 5 số là thiết bị đồng hồ có mặt hiển thị giá trị tổng số lượng nước sử dụng dạng 5 chữ số. Các hàng chữ số thay đổi giá trị từ 0 – 9, tương ứng với số lượng nước sử dụng. Đồng hồ nước 5 số được thiết kế với 2 kiểu hiển thị dãy số trên mặt đồng hồ. Cụ thể: Kiểu hiển thị 5 số màu đen 00000 m3: Với kiểu này, cần đọc số nước theo dãy số dãy số từ trái qua phải. Bởi trên mặt đồng hồ không có số hiển thị hàng hơn vị. Ví dụ: Nếu đồng hồ của gia đình hiển thị là 01119 m3 thì chúng ta cần đọc là một ngàn một trăm mười chín mét khối. Từ là 1.119 m3 và người dùng sẽ lấy số này để tính số tiền nước cần chi trả. Kiểu hiển thị 4 chữ số đen và 1 chữ số đỏ: Với kiểu này, cần đọc số theo thứ tự từ trái qua phải. Chữ số màu đỏ thể hiện hàng đơn vị 100 lít. Người dùng có thể bỏ qua và không đọc chỉ sổ này. Với cách xem đồng hồ nước 5 số kiểu hiển thị này, người dùng chỉ cần chú ý đến 4 chữ số màu đen và bỏ qua chữ số màu đỏ. Ví dụ: Trên mặt đồng hồ thể hiện 02412 m3, người dùng có thể đọc là hai trăm bốn mươi mốt mét khối và ghi là 241 m3. >>> Tham khảo sản phẩm: Đồng hồ đo nước điện tử Hướng dẫn cách tính số nước trên đồng hồ nước 5 số chính xác nhất Cách tính số nước đồng hồ nước 5 số cũng không có nhiều khác biệt so với đồng hồ nước 6 số. Để tính toán khối lượng nước đã sử dụng và số tiền cần chi trả thì người dùng cần nắm rõ cách đọc đồng hồ nước. Sau đó chỉ cần lấy số khối nước đó rồi nhân với số tiền 1 khối hiện tại mà nhà nước yêu cầu là sẽ ra số tiền cần chi trả. Để chốt số lượng nước đã sử dụng, người dùng cần quan sát phần khung hiển thị số. Trong đó phần số màu đỏ biểu thị dãy số thập phân sau dấu “,”; chữ số màu đen hiển thị số nguyên và có đơn vị tính là m³ (số nước đã sử dụng trong thời gian qua). Người dùng chỉ cần quan tâm đến con số màu đen và áp dụng cách tính sau: Ghi lại chính xác chữ số màu đen tại thời điểm quan sát. (Nên ghi chú ngày chốt số nước sử dụng để dễ dàng so sánh). Lấy số nước vừa ghi được trừ đi số nước của tháng trước để tính số khối nước mà gia đình đã sử dụng trong tháng này. Lấy số khối nước mà gia đình sử dụng trong tháng nhân với số tiền 1 khối hiện tại mà nhà nước yêu cầu là sẽ ra số tiền cần chi trả. Trên đây là những thông tin cơ bản về cách đọc và tính số của đồng hồ nước 5 số. Hy vọng với bài viết trên, Vankhinen-THP đã giúp bạn đọc bổ sung thêm kiến thức bổ ích. Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm, hãy để lại bình luận phía dưới hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất. >>> Xem thêm Bài viết liên quan: lắp đặt đồng hồ nước

X